
Máy sấy phun ly tâm LPG
Quy trình chuyển đổi từ lỏng sang bột tiên tiến
Trọng tâm của quy trình là bộ phun ly tâm tốc độ cao được đặt ở đỉnh tháp sấy, biến vật liệu thành các hạt lỏng siêu mịn. Các hạt lỏng này khô nhanh khi tiếp xúc với khí nóng, giúp máy sấy phun ly tâm trở thành giải pháp lý tưởng để đáp ứng các tiêu chuẩn chính xác về kích thước hạt, độ ẩm, mật độ và hình dạng sản phẩm.
- Đầu vào
- Dung dịch, nhũ tương, huyền phù
- Đầu ra
- Bột có độ ẩm 3%–5%
- Nhiệt độ
- Nhiệt độ khí vào trong khoảng 150°C đến 500°C
Sấy phun hiệu quả với công nghệ ly tâm
Máy sấy phun ly tâm mang lại khả năng sấy khô và kiểm soát chính xác cho nhiều loại vật liệu, bao gồm cả những vật liệu nhạy cảm với nhiệt. Công nghệ tiên tiến của máy nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm đồng thời duy trì tính ổn định. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng dòng khí, máy tạo ra bột sấy phun chất lượng cao, giảm tiêu hao năng lượng hiệu quả và phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
- Công nghệ sấy nhanh đảm bảo sản xuất bột sấy phun, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.
- Kiểm soát chính xác nhiệt độ và lưu lượng dòng khí trong quá trình sấy phun mang lại độ chuẩn xác cho kết quả tối ưu.
- Lý tưởng cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt, giữ nguyên tính toàn vẹn và chất lượng trong suốt quá trình sấy.
- Cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất, giúp rút ngắn thời gian sản xuất và giảm chi phí vận hành.
- Đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm sấy phun, luôn đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.

Model
| Model | LPG-5 | LPG-25 | LPG-50 | LPG-150 | LPG-200-2000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ khí vào | 140-350 Self-control | 140-350 Self-control | 140-350 Self-control | 140-350 Self-control | 140-350 Self-control |
| Nhiệt độ khí ra | 80-90 | 80-90 | 80-90 | 80-90 | 80-90 |
| Khả năng bốc hơi ẩm tối đa (kg/h) | 5 | 25 | 50 | 150 | 200-2000 |
| Loại truyền động bộ phun ly tâm | Compressed Air Drive | Compressed Air Drive | Mechanical Drive | Mechanical Drive | Mechanical Drive |
| Tốc độ tối đa (r.p.m) | 25000 | 18000 | 18000 | 15000 | 8000-15000 |
| Đường kính đĩa phun (mm) | 50 | 120 | 120 | 150 | 180-240 |
| Nguồn nhiệt | Electric | Steam + Electric | Steam + Electric, Fuel Oil, Gas, Hot Air Furnace | Steam + Electric, Fuel Oil, Gas, Hot Air Furnace | Steam + Electric, Fuel Oil, Gas, Hot Air Furnace |
| Công suất gia nhiệt điện tối đa (kW) | 9 | 36 | 72 | 99 | N/A |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) (m) | 1.8×0.93×2.2 | 3×2.7×4.26 | 3.5×3.5×4.8 | 5.5×4×7 | Determined by actual situation |
| Tỷ lệ thu hồi bột khô (%) | ≥95 | ≥95 | ≥95 | ≥95 | ≥95 |
- Khả năng bốc hơi ẩm phụ thuộc vào đặc tính vật liệu và nhiệt độ khí vào/ra.
- Các thông số có thể thay đổi do sản phẩm liên tục được cải tiến.
Ứng dụng

Mỹ phẩm
Sấy nhanh các nguyên liệu mỹ phẩm như bột và dịch chiết, đảm bảo chất lượng sản phẩm nhờ công nghệ sấy phun.

Dược phẩm
Áp dụng công nghệ sấy phun giúp đảm bảo độ ổn định của hoạt chất, lý tưởng cho sản xuất dược phẩm hiệu suất cao.

Thực phẩm
Phù hợp để sấy các nguyên liệu thực phẩm như sữa bột, đồng thời giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và hương vị.

Công nghệ sinh học
Sử dụng công nghệ sấy phun cho các sản phẩm sinh học như enzyme và protein để duy trì hoạt tính của chúng.

Hóa chất
Sấy khô hóa chất hiệu quả, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm hóa chất bằng công nghệ sấy phun.

Nông nghiệp
Được sử dụng để sấy các sản phẩm như ngũ cốc và dịch chiết thực vật, giữ nguyên đặc tính tự nhiên của chúng.

Môi trường
Sử dụng công nghệ sấy phun để xử lý bùn thải và nước thải giúp giảm khối lượng chất thải và nâng cao hiệu quả xử lý.

Gốm sứ
Lý tưởng để sấy bột gốm, nâng cao chất lượng sản phẩm hoàn thiện thông qua công nghệ sấy phun tiên tiến.
Dịch vụ
→Tìm hiểu thêm về dịch vụ- 1Pre-Sales Testing and Experiment
- 2Professional Customization Design
- 3On-site Installation and Commissioning
- 4Training and Technical Support
- 5Full Life Circle Maintenance and After-sales





